Lille 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
Thuyền trưởng
Bruno Genesio
Toulouse 3-4-3
Thuyền trưởng
Carles Martinez
- Siêu phẩm
- Kiến tạo
- Kèo thẻ
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var bắt đầu từ chối Pha lập công
- Phản lưới nhà
- Cảnh cáo thứ 2
- Quả 11m
- Sút hỏng Quả 11m
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
71%
29%
Tổng số Pha lập công
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
10.5%
12.5%
Tổng số cú sút
12
6
Tổng số trúng đích
5
4
Tổng số ra ngoài
7
2
Cú sút bị chặn
7
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần Ép sân
102
60
Tình huống nguy hiểm
50
26
Phản công nhanh
1
1
Tổng số đường chuyền
553
230
Tạt bóng/ chuyền dài
30
14
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
2
7
Phạm lỗi
12
10
Cảnh cáo
2
3
Kèo thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
17
13
Góc tài xỉu
7
6
Đá phạt
12
13
Thay người
5
5
Bắt bài
1
2
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
74%
26%
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
0%
0%
Tổng số cú sút
6
0
Tổng số trúng đích
1
0
Tổng số ra ngoài
5
0
Cú sút bị chặn
4
0
Tạt bóng/ chuyền dài
12
5
Phòng thủ
Giải nguy
0
1
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
2
6
Kèo thẻ
0
1
Khác
Ném biên
10
5
Kèo góc
4
2
Đá phạt
8
2
Thay người
1
0
Lỗi vị trí
0
2
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
68%
32%
Tổng số Pha lập công
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
22.2%
12.5%
Tổng số cú sút
6
6
Tổng số trúng đích
4
4
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
3
2
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
18
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
2
3
Phạm lỗi
10
4
Cảnh cáo
2
2
Truất quyền thi đấu
0
1
Khác
Ném biên
7
8
Góc tài xỉu
3
4
Đá phạt
4
11
Thay người
4
5
Bắt bài
1
0
BXH
Đoàn quân
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Dây đỏ
Dự vòng bảng Cúp C1
Dự vòng bảng Cúp C1 Play-offs
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng