Strasbourg 3-4-2-1
Dự bị
Vắng mặt
Thuyền trưởng
Liam Rosenior
Lille 4-2-3-1
Dự bị
Thuyền trưởng
Bruno Genesio
- Siêu phẩm
- Kiến tạo
- Cảnh cáo
- Truất quyền thi đấu
- Thay người
- Var kể từ chối Pha lập công
- Phản lưới nhà
- Cảnh cáo thứ 2
- Kèo 11m
- Sút hỏng Kèo 11m
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
43%
57%
Tổng số Siêu phẩm
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá Pha lập công
40%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
2
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Số lần Ép sân
61
107
Tình huống nguy hiểm
20
69
Tổng số đường chuyền
355
486
Tạt bóng/ chuyền dài
0
12
Phòng thủ
Giải nguy
4
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
9
20
Kèo thẻ
4
3
Truất quyền thi đấu
0
1
Khác
Ném biên
10
16
Góc tài xỉu
1
4
Đá phạt
21
10
Thay người
5
5
Lỗi vị trí
1
1
Dồn ép
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
51%
49%
Tổng số Pha lập công
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
50%
0%
Tổng số cú sút
1
4
Tổng số trúng đích
1
3
Tổng số ra ngoài
0
1
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Tạt bóng/ chuyền dài
0
4
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
7
6
Cảnh cáo
2
1
Khác
Ném biên
2
5
Kèo góc
1
1
Đá phạt
7
8
Bắt bài
1
1
Ép sân
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
35%
65%
Tổng số Pha lập công
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá Siêu phẩm
33.3%
0%
Tổng số trúng đích
1
1
Tổng số ra ngoài
2
0
Tạt bóng/ chuyền dài
0
8
Phòng thủ
Giải nguy
1
0
Phạm lỗi
2
14
Kèo thẻ
2
2
Truất quyền thi đấu
0
1
Khác
Ném biên
8
11
Góc tài xỉu
0
3
Đá phạt
14
2
Thay người
5
5
BXH
Đội quân
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Chuỗi trận ấn tượng
Dự vòng bảng Cúp C1
Dự vòng bảng Cúp C1 Play-offs
Dự vòng bảng Sân chơi C2
Dự Europa Conference League Play-offs
Xuống hạng Play-offs
Xuống hạng